edible-podded pea
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống đậu Hà Lan ăn cả quả: Một giống cây đậu Hà Lan (Pisum sativum) cho ra những quả đậu (vỏ quả) mềm, dày và có thể ăn được toàn bộ, vì thiếu lớp lót xơ cứng bên trong như ở các giống đậu Hà Lan thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We grow edible-podded peas in our garden because they are convenient to cook. (Chúng tôi trồng giống đậu Hà Lan ăn cả quả trong vườn vì chúng rất tiện để nấu ăn.)
- Snow peas and sugar snap peas are common types of edible-podded peas. (Đậu Hòa Lan và đậu Snap đường là những loại phổ biến của giống đậu Hà Lan ăn cả quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, làm vườn và ẩm thực để phân biệt với các giống đậu Hà Lan chỉ lấy hạt.
- For this recipe, you need 200 grams of edible-podded peas, washed and trimmed. (Cho công thức này, bạn cần 200 gram đậu Hà Lan ăn cả quả, đã rửa sạch và cắt bỏ đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Edible-pod pea (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "edible-podded pea".
- Snow pea (n): Đậu Hòa Lan, một loại có quả dẹt, hạt nhỏ.
- Sugar snap pea (n): Đậu Snap đường, một loại có quả tròn, dày và giòn.
Từ đồng nghĩa
- Mange-tout (n): Từ mượn tiếng Pháp, nghĩa là "ăn tất cả", thường dùng để chỉ các giống đậu ăn cả quả.
- Whole-pod pea (n): Đậu ăn cả vỏ (cách gọi mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.
Noun
- giống edible-pod pea